trị giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Được định giá, được coi là đáng giá một số tiền hoặc một giá trị nào đó: Dùng để chỉ giá trị bằng tiền hoặc giá trị tương đương của một vật, một tài sản, hoặc một thứ gì đó.
- Có giá trị tương đương với: Dùng để so sánh, ước lượng giá trị của một thứ với một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc xe ô tô mới này trị giá hơn hai tỷ đồng.
- Món đồ cổ đó được chuyên gia định trị giá vào khoảng năm mươi nghìn đô-la.
- Số hàng hóa bị thiệt hại trong vụ cháy trị giá ước tính bằng cả năm thu nhập của gia đình anh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Định trị giá": Hành động xác định, ước tính giá trị của một thứ.
- Công ty cử chuyên gia đến để định trị giá tài sản thế chấp.
- "Trị giá hàng hóa": Giá trị của hàng hóa được tính toán.
- Trị giá hàng hóa xuất khẩu trong tháng đã tăng 15%.
Biến thể và từ gần giống
- Giá trị (danh từ): Mức độ quan trọng, hữu ích hoặc đáng giá của một thứ; số tiền mà một thứ đáng giá.
- Anh ấy luôn đề cao giá trị của sự trung thực.
- Giá trị thị trường của căn hộ đang tăng lên.
- Định giá (động từ): Xác định, ấn định mức giá cho một thứ.
- Hội đồng chuyên môn sẽ tiến hành định giá bức tranh.
Từ đồng nghĩa
- Đáng giá: Có giá trị tương ứng (thường dùng trong văn nói).
- Chiếc nhẫn này đáng giá cả gia tài.
- Có giá: Có một mức giá nhất định.
- Mặt hàng này có giá không dưới một triệu đồng.
Thành ngữ liên quan
- "Trị giá ngàn vàng": Có giá trị rất lớn, vô cùng quý giá (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Lời khuyên chân thành của thầy trị giá ngàn vàng, giúp tôi thay đổi cuộc đời.
- đgt. Được định giá, được coi là đáng giá như thế nào đó: Ngôi nhà đó trị giá đến hàng trăm triệu.